heads up
/ˈhɛdzˈʌp/Thán từ
- (thành ngữ) Được sử dụng như một lời cảnh báo, cảnh báo hoặc kêu gọi sự chú ý không chính thức; chú ý!(idiomatic) Used as an informal warning, caution, or call for attention; pay attention!Heads up! I'm about to let go.Cảnh giác! Tôi sắp buông tay.
Danh từ
- Cách viết khác của head-up.Alternative spelling of heads-up.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị ngẩng đầu lênthird-person singular simple present indicative of head up
Tính từ
- (poker) Chỉ có hai người chơi.(poker) Containing only two players.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heads up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish