heads up

/ˈhɛdzˈʌp/
Thán từ
  1. (thành ngữ) Được sử dụng như một lời cảnh báo, cảnh báo hoặc kêu gọi sự chú ý không chính thức; chú ý!
    (idiomatic) Used as an informal warning, caution, or call for attention; pay attention!
    Heads up! I'm about to let go.
    Cảnh giác! Tôi sắp buông tay.
Danh từ
  1. Cách viết khác của head-up.
    Alternative spelling of heads-up.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị ngẩng đầu lên
    third-person singular simple present indicative of head up
Tính từ
  1. (poker) Chỉ có hai người chơi.
    (poker) Containing only two players.
🎬 Nghe “heads up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish